mong nhớ

mong nhớ

Cô ấy sống một mình ở nước ngoài và luôn mong nhớ quê hương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy nhớ thương, trông ngóng một ai đó hoặc một điều đó, thường đi kèm với hy vọng được gặp lại hoặc trở về. Đây một trạng thái tình cảm kết hợp giữa nỗi nhớ (nhớ) sự mong mỏi, chờ đợi (mong).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy sống một mìnhnước ngoài luôn mong nhớ quê hương.
    • Đứa trẻ mong nhớ mẹ mỗi khi mẹ đi công tác xa.
    • Anh ấy viết thư bày tỏ lòng mong nhớ đến người bạn .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nỗi mong nhớ": Danh từ hóa, chỉ cảm giác, tâm trạng mong nhớ.
    • Nỗi mong nhớ quê nhà da diết khiến anh không thể tập trung làm việc.
  • "Lòng mong nhớ": Cách nói trang trọng, nhấn mạnh đến tình cảm sâu sắc từ đáy lòng.
    • Bức thư chứa đựng lòng mong nhớ chân thành của người con với cha mẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Nhớ mong: Từ gần nghĩa, cùng diễn tả sự nhớ thương trông ngóng. "Nhớ mong" thường mang sắc thái thiết tha, da diết hơn.
    • Tâm trạng nhớ mong ngày đoàn tụ.
  • Thương nhớ: Nhấn mạnh đến tình thương yêu (thương) kết hợp với nỗi nhớ.
  • Trông ngóng: Nhấn mạnh vào hành động chờ đợi, mong mỏi bằng mắt, có thể ít chất chứa tình cảm hơn "mong nhớ".
Từ đồng nghĩa
  • Nhớ thương: Vừa nhớ, vừa thương.
  • Mơ tưởng: Nhớ đến với sự tưởng tượng, mơ mộng (thường về một điều đó xa vời).
  • Hoài vọng: (Từ Hán Việt, trang trọng) Hướng về nhớ đến quá khứ hoặc nơi xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này, nhưng các cụm động từ mang ý nghĩa tương tự) - Da diết mong nhớ: Mong nhớ một cách thiết tha, khôn nguôi. - ấy da diết mong nhớ những kỷ niệm thời còn đi học. - Khắc khoải mong nhớ: Mong nhớ đến mức day dứt, không yên lòng. - Người mẹ khắc khoải mong nhớ đứa con phương xa.

Thành ngữ liên quan
  • Mong nhớ như mong mưa: Mong đợi, trông ngóng một điều đó tha thiết, giống như người nông dân mong mưa.
  • Nhớ mong đằng đẵng: Nhớ mong chờ trong một khoảng thời gian dài dằng dặc.